mustard sauce

mustard sauce

A chef drizzles mustard sauce over a grilled sausage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sốt tạt: "mustard sauce" một loại nước sốt được làm từ tạt đã chế biến (prepared mustard) pha loãng với giấm dầu thực vật, thường thêm đường gia vị để tạo hương vị chua, cay béo.
dụ sử dụng
  • (Tôi thích chấm viên chiên của mình vào sốt tạt.)
  • (Công thức yêu cầu hai muỗng canh sốt tạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mustard sauce" thường được dùng làm nước chấm cho các món chiên, nướng, hoặc làm gia vị trong các món salad, sandwich.
  • (Đầu bếp đã rưới sốt tạt lên thịt heo quay.)
Biến thể từ gần giống
  • Mustard (n): tạt (dạng hạt hoặc bột, chưa chế biến thành sốt).
  • Honey mustard (n): sốt tạt mật ong (một biến thể phổ biến thêm mật ong).
  • Dijon mustard sauce (n): sốt tạt kiểu Dijon ( vị cay nồng hơn, thường dùng trong ẩm thực Pháp).
Từ đồng nghĩa
  • Sốt tạt: từ thuần Việt, không từ đồng nghĩa chính xác khác ngoài cách dịch trực tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "mustard sauce" danh từ ghép, không phrasal verbs đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "mustard sauce" không xuất hiện trong thành ngữ tiếng Anh phổ biến.