mustard sauce
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sốt mù tạt: "mustard sauce" là một loại nước sốt được làm từ mù tạt đã chế biến (prepared mustard) pha loãng với giấm và dầu thực vật, thường thêm đường và gia vị để tạo hương vị chua, cay và béo.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi thích chấm gà viên chiên của mình vào sốt mù tạt.)
- (Công thức yêu cầu hai muỗng canh sốt mù tạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mustard sauce" thường được dùng làm nước chấm cho các món chiên, nướng, hoặc làm gia vị trong các món salad, sandwich.
- (Đầu bếp đã rưới sốt mù tạt lên thịt heo quay.)
Biến thể và từ gần giống
- Mustard (n): mù tạt (dạng hạt hoặc bột, chưa chế biến thành sốt).
- Honey mustard (n): sốt mù tạt mật ong (một biến thể phổ biến có thêm mật ong).
- Dijon mustard sauce (n): sốt mù tạt kiểu Dijon (có vị cay nồng hơn, thường dùng trong ẩm thực Pháp).
Từ đồng nghĩa
- Sốt mù tạt: từ thuần Việt, không có từ đồng nghĩa chính xác khác ngoài cách dịch trực tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "mustard sauce" là danh từ ghép, không có phrasal verbs đi kèm.
Thành ngữ liên quan
- Không có: "mustard sauce" không xuất hiện trong thành ngữ tiếng Anh phổ biến.